adult male body

adult male body

A doctor points to a diagram of an adult male body during a health class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ thể của một người đàn ông trưởng thành: "adult male body" chỉ toàn bộ cấu trúc vật , bao gồm xương, , các cơ quan nội tạng các bộ phận khác, của một nam giới đã qua tuổi dậy thì đạt đến sự phát triển đầy đủ về mặt sinh học.
dụ sử dụng
  • (Cơ thể của người đàn ông trưởng thành thường nhiều khối hơn cơ thể phụ nữ.)
  • (Các bác sĩ nghiên cứu cơ thể của người đàn ông trưởng thành để hiểu các nguy sức khỏe cụ thể như ung thư tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the adult male body in anatomy": cơ thể người đàn ông trưởng thành trong giải phẫu học.

    • In anatomy class, we focused on the adult male body to learn about the reproductive system. (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi tập trung vào cơ thể người đàn ông trưởng thành để tìm hiểu về hệ thống sinh sản.)
  • "the adult male body as a biological standard": cơ thể người đàn ông trưởng thành như một chuẩn mực sinh học.

    • Many medical textbooks use the adult male body as the default model for human anatomy. (Nhiều sách giáo khoa y khoa sử dụng cơ thể người đàn ông trưởng thành làm mô hình mặc định cho giải phẫu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Male body (danh từ): cơ thể nam giới (không nhất thiết trưởng thành).
    • The male body changes significantly during puberty. (Cơ thể nam giới thay đổi đáng kể trong tuổi dậy thì.)
  • Adult body (danh từ): cơ thể trưởng thành (không phân biệt giới tính).
    • The adult body has fully developed bones and muscles. (Cơ thể trưởng thành xương phát triển đầy đủ.)
  • Man's body (danh từ): cơ thể đàn ông (từ thông thường, thay thế cho "adult male body").
    • A man's body requires different nutrients than a woman's. (Cơ thể đàn ông cần các chất dinh dưỡng khác với cơ thể phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Male physique: thể chất nam giới (thường nhấn mạnh vào hình dáng bắp hoặc ngoại hình).
    • His male physique was the result of years of training. (Thể chất nam giới của anh ấy kết quả của nhiều năm tập luyện.)
  • Manly form: hình dáng nam tính (mang tính miêu tả hơn thuật ngữ khoa học).
    • The sculpture captured the manly form perfectly. (Bức tượng đã khắc họa hoàn hảo hình dáng nam tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into an adult male body: phát triển thành cơ thể người đàn ông trưởng thành.
    • During puberty, a boy's body develops into an adult male body. (Trong tuổi dậy thì, cơ thể của một cậu phát triển thành cơ thể người đàn ông trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan
  • In the prime of an adult male body: ở thời kỳ đỉnh cao của cơ thể người đàn ông trưởng thành (khi sức khỏe thể lực đạt mức tối ưu).
    • He was in the prime of an adult male body, strong and energetic. (Anh ấythời kỳ đỉnh cao của cơ thể người đàn ông trưởng thành, mạnh mẽ tràn đầy năng lượng.)